| Tên thương hiệu: | OEM |
| Số mô hình: | Loại A |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | Có thể thương lượng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 500 bộ/tháng |
| Nắp hầm kín thời tiết loại D (THÍCH HỢP CHO NẮP HẦM NHỎ CỦA CÁC LOẠI TÀU, VÀ TUÂN THỦ ISO 5778-1994) | ||||||||
| LOẠI | KÍCH THƯỚC NOMINAL DÀI X RỘNG | KÍCH THƯỚC LỖ THÔNG DÀI 1 X RỘNG 1 X CAO 1 | KÍCH THƯỚC NẮP DÀI 2 X RỘNG 2 | KÍCH THƯỚC LỖ HẦM DÀI 3 X RỘNG 3 X CAO 3 | ĐỘ DÀY NẮP t | ĐỘ DÀY BÀN LỀ to | Số lượng chốt khóa | TRỌNG LƯỢNG kg |
| D (Bốn cạnh bằng nhau) DL (Lắp đặt cạnh dài) DS (Lắp đặt cạnh ngắn) | 530X530 | 530X530X115 | 588X588 | 622X622X161 | 4 | 6 | 4 | 46.7 |
| 592X592 | 622X622X161 | 6 | 6 | 53.3 | ||||
| 596X596 | 626X626X163 | 8 | 8 | 63.6 | ||||
| 630X630 | 630X630X115 | 688X688 | 722X722X161 | 4 | 6 | 57.4 | ||
| 692X692 | 722X722X161 | 6 | 6 | 66.1 | ||||
| 696X696 | 726X726X163 | 8 | 8 | 80.5 | ||||
| 630X830 | 630X830X115 | 688X888 | 722X926X161 | 4 | 6 | 73.9 | ||
| 692X892 | 726X926X163 | 6 | 8 | 91.5 | ||||
| 696X896 | 726X926X163 | 8 | 8 | 106.3 | ||||
| 830X830 | 830X830X115 | 892X892 | 926X926X163 | 6 | 8 | 8 | 114.9 | |
| 896X896 | 926X926X163 | 8 | 8 | 129.0 | ||||
| (1) Ví dụ về cách ghi nhãn: Nắp hầm thép nhỏ (Loại D) với kích thước lỗ thông 630x830mm, độ dày tấm nắp 8mm và độ dày bàn lề 8mm, với bản lề lắp ở cạnh dài. NẮP HẦM THÉP NHỎ DL630X830X8-8 CB/T 3728-2011 (2) ĐẶC TÍNH CẤU TRÚC: Tay nắm dạng nêm có thể đảo chiều | ||||||||