các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / trang bị hàng hải /

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B

Tên thương hiệu: OEM
Số mô hình: hạng A
MOQ: 5
Giá: Có thể thương lượng
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 1000 BỘ/THÁNG
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
CCS
Tên sản phẩm:
TÀU ĐÔNG BÊN DÒNG HẠNG B CHO TÀU
KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG:
200 ~ 400mm
Loại kính:
Cường lực
Bu lông:
M16/M18/M20
Chống ăn mòn:
Khả năng chống ăn mòn cao cho môi trường nước mặn
KÍCH THƯỚC MỞ BH:
253~513mm
Vật liệu khung:
Thép
chi tiết đóng gói:
vỏ gỗ / pallet
Làm nổi bật:

Chất chống ăn mòn bên tàu

,

Máy bay bên tàu 200mm

,

400mm bên con tàu

Mô tả sản phẩm

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B 0

                                mm
CẤP B-LB(RB)LOẠI CỬA SỔ HÔNG TÀU
LOẠI KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG
D
D1 D2 D3 D4 D5 h t α SỐ LƯỢNG KẸP BU LÔNG KÍCH THƯỚC B.H.
MỞ
ĐÈN TỐI GIỮ KÍNH BÁNH XE SỐ LƯỢNG
B LB

RB
200  245  204  250  350  310  155  8  45° 2  3  M16 8  253 
250  295  254  305  400  364  182  8  48° 2  3  M16 8  308 
300  350  304  360  450  414  207  10  31° 3  3  M16 12  363 
350  400  354  410  500  464  232  12  32° 3  3  M16 12  413 
400  450  404  460  550  514  257  12  31° 3  3  M18 12  463 
450  500  454  510  600  564  282  15  31° 3  3  M20 12  513 

 

 

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B 1

 

            mm
CẤP B-SB LOẠI CỬA SỔ HÔNG TÀU
LOẠI KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG
D
D1 D2 D3 D4 D5 h t α SỐ LƯỢNG KẸP BU LÔNG KÍCH THƯỚC B.H.
MỞ
ĐÈN TỐI GIỮ KÍNH BÁNH XE SỐ LƯỢNG
B SB 200  245  204  250  350  310  155  8  45° 2  3    M16 8  253 
250  295  254  305  400  364  182  8  42° 2  3    M16 8  308 
300  350  304  360  450  414  207  10  31° 3  3    M16 12  363 
350  400  354  410  500  464  232  12  32° 3  3    M16 12  413 
400  450  404  460  550  514  257  12  31° 3  3    M18 12  463 
450  500  454  510  600  564  282  15  31° 3  3    M20 12  513 

 

 

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B 2

                            mm
CẤP B-NB LOẠI CỬA SỔ HÔNG TÀU
LOẠI   KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG
D
D2 D3 D4 D5 h t   α SỐ LƯỢNG. KẸP BU LÔNG  KÍCH THƯỚC B.H.
MỞ
ĐÈN TỐI GIỮ KÍNH  BÁNH XE  SỐ LƯỢNG
B NB 200  204  250  350  310  155  8  --- 2  ---  M16 8 253 
250  254  305  400  364  182  8  --- 2  ---  M16 8 308 
300  304  360  450  414  207  10  31° 3  ---  M16 12 363 
350  354  410  500  464  232  12  32° 3  ---  M16 12 413 
400  404  460  550  514  257  12  31° 3  ---  M18 12 463 
450  454  510  600  564  282  15  31° 3  ---  M20 12 513 

 

 

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B 3

 

                  mm
CẤP B-LW(RW) LOẠI CỬA SỔ HÔNG TÀU
LOẠI KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG
D
D1 D2 D3 h t α gmax SỐ LƯỢNG KẸP KÍCH THƯỚC B.H. MỞ
ĐÈN TỐI GIỮ KÍNH  
B LW
RW
200  245  204  250  155  8  45° 50  2  3  253 
250  295  254  305  182  8  48° 47.5  2  3  308 
300  350  304  360  207  10  31° 45  3  3  363 
350  400  354  410  232  12  32° 45  3  3  413 
400  450  404  460  257  12  31° 45  3  3  463 
450  500  454  510  282  15  31° 45  3  4  513 

 

 

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B 4

 

                                            mm
CẤP B-SW LOẠI CỬA SỔ HÔNG  CHO TÀU
LOẠI KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG
D
D1 D2 D3 h t α gmax SỐ LƯỢNG KẸP KÍCH THƯỚC B.H. MỞ
ĐÈN TỐI GIỮ KÍNH
B SW 200  245  204  250  155  8  45° 50  2  3  253 
250  295  254  305  182  8  48° 47.5  2  3  308 
300  350  304  360  207  10  31° 45  3  3  363 
350  400  354  410  232  12  32° 45  3  3  413 
400  450  404  460  257  12  31° 45  3  3  463 
450  500  454  510  282  15  31° 45  3  4  513 

 

 

Chống ăn mòn tàu bên 200mm-400mm Kích thước lớp B 5

 

          mm
CẤP B-NW LOẠI CỬA SỔ HÔNG  CHO TÀU
LOẠI KÍCH THƯỚC ÁNH SÁNG
D
D2 D3 h t α gmax SỐ LƯỢNG KẸP KÍCH THƯỚC B.H. MỞ
ĐÈN TỐI GIỮ KÍNH
B NW 200  204  250  155  8  50  2  253 
250  254  305  182  8  47.5  2  308 
300  304  360  207  10  31° 45  3  363 
350  354  410  232  12  32° 45  3  413 
400  404  460  257  12  31° 45  3  463 
450  454  510  282  15  31° 45  3  513