các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / trang bị hàng hải /

Thép đồng hợp kim tàu đệm 8T-75T SWL tàu đệm đệm

Thép đồng hợp kim tàu đệm 8T-75T SWL tàu đệm đệm

Tên thương hiệu: OEM
Số mô hình: Mẫu A
MOQ: 5
Giá: Có thể thương lượng
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 500 bộ/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
CCS
Tên sản phẩm:
Cột chắn biển
Xử lý bề mặt:
Sơn
Màu sắc:
Xám đen
Khả năng chịu tải:
Khác nhau dựa trên mô hình
cân nặng:
37-165 kg
Ứng dụng:
Neo đậu và cố định tàu
Vật liệu:
Thép đúc/Thép hợp kim
SWL:
8-75T
chi tiết đóng gói:
KHUNG GỖ/PALLET
Làm nổi bật:

Cọc neo thép hợp kim

,

Cọc neo tàu biển tải trọng 75T

,

Cọc neo tàu biển tải trọng 8T

Mô tả sản phẩm

CỌC NEO TÀU

1. Giới thiệu

Cọc neo và bít tàu là các điểm cố định cốt lõi để neo và kéo tàu, dùng để cố định đầu dây cáp và chịu được lực căng lớn trong quá trình cập cảng, neo đậu và kéo tàu, đảm bảo sự ổn định vị trí của tàu và an toàn vận hành.

 

2. Chức năng chính

(1) Cố định dây cáp: Luồn hoặc buộc đầu dây cáp quanh cọc neo và thiết lập kết nối đáng tin cậy giữa tàu và cầu cảng/phao nổi.

 

(2) Chịu lực căng: Chịu tải trọng liên tục và tức thời do gió, dòng chảy, sóng và chuyển động của tàu gây ra, và thiết kế cần đáp ứng các biên độ an toàn vượt xa điều kiện bình thường. 

 

(3) Điểm hỗ trợ vận hành: Cung cấp điểm lực ổn định trong quá trình cập cảng, đẩy và kéo, và phối hợp với tời và dẫn hướng cáp để hoàn thành hoạt động neo đậu. 

 

(4) Phân phối tải trọng: Thông qua đế và cấu trúc boong được gia cố, truyền đều lực căng tập trung vào thân tàu để tránh quá tải cục bộ.

 

3. Điểm chính

 

(1) Vị trí lắp đặt:

Ở mũi, đuôi và hai bên mạn trái, phải của phần giữa tàu trên boong, liền kề với bộ dẫn hướng cáp, thuận tiện cho việc kéo dài và vận hành dây cáp. 

 

(2) Các loại phổ biến: 

Loại hai cột/hai ngang, loại thẳng đứng/nghiêng, loại sừng cừu, v.v.; tàu lớn và vừa thường sử dụng loại hai cột, có phân phối lực cân bằng hơn. 

 

(3) Vật liệu và sản xuất:

Chủ yếu là thép đúc/hàn thép tấm; tàu chở dầu thường sử dụng gang (để tránh tia lửa), và du thuyền chủ yếu sử dụng đồng/thép không gỉ. 

 

(4) Tiêu chuẩn và đánh dấu:

Tuân thủ IMO MSC/Circ.1175/Rev.1 và ISO 13795 và các tiêu chuẩn khác, đánh dấu rõ ràng tải trọng làm việc an toàn (SWL), thường không nhỏ hơn 1,25 lần cường độ phá hủy. Khác biệt với cọc neo cầu cảng - Cọc neo tàu (Bitts): Cố định trên boong, truyền và chuyển lực căng dây cáp vào thân tàu, là điểm cố định ở đầu tàu. - Cọc neo cầu cảng (Bollard): Cố định trên bờ, được nhiều tàu sử dụng chung, là điểm cố định ở đầu cầu cảng.

 

4. Thông số và kích thước chính  

                                                     THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TẢI TRỌNG LÀM VIỆC AN TOÀN CỦA CỌC NEO NGANG                                                                   mm
KÍCH THƯỚC NOMINAL
DN
LOẠI L D1 D2 T1 T2 H h Chiều cao mối hàn TẢI TRỌNG LÀM VIỆC AN TOÀN Trọng lượng
KGS
KN T
150  A 350  165.2  114.3  11.0  8.6  450  225  6  78  8  37 
B 170.0  120.0  8.0  8.0  5  31 
200  A 450  216.3  165.2  12.7  11.0  500  250  7  147  15  58 
B 220.0  170.0  10.0  8.0  48 
250  A 575  267.4  216.3  15.1  12.7  600  300  8  245  25  92 
B 270.0  220.0  13.0  10.0  81 
300  A 625  318.5  267.4  17.4  15.1  10  392  40  132 
B 320.0  270.0  15.0  12.0  9  115 
350  A 670  355.6  267.4  19.0  15.1  350  10  491  50  150 
B 360.0  270.0  16.0  12.0  9  130 
400  A 720  406.4  267.4  21.4  15.1  10  736  75  178 
  B   410.0  270.0  19.0  14.0  9  165 
Lưu ý 1:  Có thể sử dụng mối hàn rãnh hở với cùng năng lực và độ bền mối hàn:
Lưu ý 1:  Tải trọng làm việc an toàn (SWL) đề cập đến lực căng tối đa mà dây cáp có thể chịu được trong quá trình sử dụng. Tải trọng làm việc an toàn được hiển thị trong bảng chỉ mang tính tham khảo;
Các tải trọng làm việc an toàn này dựa trên các tải trọng được đề cập trong Phụ lục A.
Trọng lượng tính toán chỉ mang tính tham khảo.