các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / trang bị hàng hải /

Cọc neo tàu màu xám có sơn chắn bùn Cọc neo MẪU B

Cọc neo tàu màu xám có sơn chắn bùn Cọc neo MẪU B

Tên thương hiệu: OEM
Số mô hình: Mẫu A
MOQ: 5
Giá: Có thể thương lượng
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 500 bộ/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
CCS
Tên sản phẩm:
Bollard biển MẪU B
Xử lý bề mặt:
Sơn
Màu sắc:
Xám
Khả năng chịu tải:
Khác nhau dựa trên mô hình
cân nặng:
29-1391 kg
Ứng dụng:
Neo đậu và cố định tàu
Vật liệu:
Thép đúc/Thép hợp kim
Phương pháp cài đặt:
Hàn vào DECK
chi tiết đóng gói:
KHUNG GỖ/PALLET
Làm nổi bật:

Cọc neo tàu màu xám

,

Cọc neo tàu có sơn

,

Cọc neo có sơn chắn bùn

Mô tả sản phẩm

CỌC NEO DÙNG ĐỂ CẬP BẾN VÀ BUỘC TÀU

1. Giới thiệu

Cọc neo và bít neo tàu là các điểm cố định cốt lõi để buộc và kéo tàu, dùng để cố định đầu dây và chịu lực căng lớn trong quá trình cập bến, neo đậu và kéo tàu, đảm bảo sự ổn định vị trí tàu và an toàn vận hành.

 

2. Chức năng chính

(1) Cố định dây: Luồn hoặc thắt nút đầu dây quanh cọc neo và thiết lập kết nối đáng tin cậy giữa tàu và bến/phao nổi.

 

(2) Chịu lực căng: Chịu tải trọng liên tục và tức thời do gió, dòng chảy, sóng và chuyển động của tàu gây ra, và thiết kế cần đáp ứng các biên độ an toàn vượt xa điều kiện bình thường. 

 

(3) Điểm hỗ trợ vận hành: Cung cấp điểm lực ổn định trong quá trình cập bến, đẩy và kéo, và phối hợp với tời và dẫn hướng cáp để hoàn thành thao tác buộc dây. 

 

(4) Phân phối tải trọng: Thông qua đế và cấu trúc boong được gia cố, truyền đều lực căng tập trung vào thân tàu để tránh quá tải cục bộ.

 

3. Các điểm chính

 

(1) Vị trí lắp đặt:

Ở mũi, lái và hai bên mạn tàu ở phần giữa trên boong, liền kề với bộ dẫn hướng cáp, thuận tiện cho việc kéo dài và vận hành dây. 

 

(2) Các loại phổ biến: 

Loại hai cột/hai ngang, loại thẳng đứng/nghiêng, loại sừng cừu, v.v.; tàu lớn và vừa thường sử dụng loại hai cột, có phân phối lực cân bằng hơn. 

 

(3) Vật liệu và sản xuất:

Chủ yếu là thép đúc/hàn thép tấm; tàu chở dầu thường sử dụng gang (để tránh tia lửa), và du thuyền chủ yếu sử dụng đồng/thép không gỉ. 

 

(4) Tiêu chuẩn và ký hiệu:

Tuân thủ IMO MSC/Circ.1175/Rev.1 và ISO 13795 và các tiêu chuẩn khác, đánh dấu rõ ràng tải trọng làm việc an toàn (SWL), thường không nhỏ hơn 1,25 lần cường độ phá hủy. Khác biệt với cọc neo bến - Cọc neo tàu (Bitts): Cố định trên boong, truyền và chuyển lực căng dây vào thân tàu, là điểm cố định ở đầu tàu. - Cọc neo bến (Bollard): Cố định trên bờ, được nhiều tàu sử dụng chung, là điểm cố định ở đầu bến.

 

4. Thông số và kích thước chính 

     THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA CỌC NEO MẪU B: BAO GỒM KÍCH THƯỚC CHIỀU CAO CHÂN HÀN VÀ TẢI TRỌNG LÀM VIỆC AN TOÀN (SWL)                          mm
KÍCH THƯỚC THÔNG THƯỜNG DN D1 D2 H1 H2 h1 h2 b L L1 E t t1 t2 R KÍCH THƯỚC THÔNG THƯỜNG
DN
Chiều cao chân hàn  SWL Trọng lượng KGS
Z1 Z2 Z3 Z4 DÙNG ĐỂ BUỘC (VỚI DÂY THẮT HÌNH SỐ 8) DÙNG ĐỂ KÉO
(VÒNG DÂY BUỘC)
BUỘC MỘT DÂY BUỘC HAI DÂY VỚI NHAU
kN T kN T kN T
150  165.2  185  320  80 62 70  225  400  670  145  8.0  8 6 40  150  3 3 6 4 54  5.5  49  5 98 10  45 
200  2163  240  365  85  67  290  500  860  G 50  200  82  8.4  65  6.7 128  13 68 
250A 267.4  290  470  100  79  90  360  630  1065  215  12 11 8 60  250A 4 4.5 8 6 156  16 134 14 265 27 150
250B 10 8 7 250B 3 3.5 6 4 127  13 108 11 216  22 119
300A 318.5  340  575  125  95  110  430  800  1300  325  21.5  20 9 70  300A 4 8 12 10 332  34 306  31 608  62 383
300B 12 9 300B 5 8 6 186  19 161  16 353 36 203
350A 355.6  380  655  145  108  130  480  890  1475  360  26.0  23.5  11 80  350A 5 10 14 12 443  45 418  43 834  85  582
350B 119  14.0  13 9 350B 4 5.5 8 6 244  25 216  22 491  50  333
400A 406.4  430  705  160  121  145  550  1000  1630  400  28.0  26 13 85  400A 6 11 16 13 594  61 521  53 1040  106  793
400B 133  15.0  13.5 11 400B 5 5.5 8 7 326  33 269  27 657  67 441
450A 4572  480  745  170  131 160  620  1100  1810  430  29.0  26 14 90  450A 7 11 16 15 753  77 612  62 1216  124 979
450B 144  14.5  13 11 450B 5.5 8 7 382  39 292 30 765 78 517
500A 508.0  530  790  190  146  200  690  1250  2040  500  32.0  29 16 100  500A 8 12 17 15 992  101  757 77 1511 154  1321
500B 162  14.5  13 11 500B 5 5.5 8 7 457  47 326  33 912 93 631
550A 558.8  580  840  210  167  750  1380  2240    31.0  28 16 110 550A 8 11 17 14 1131 115 812  83 1619 165  1530
550B 176  210  19 11 550B 5 8 12 10 781  80  541 55 1560  159 1059
600  609.4  630I 875 225  182 820  1550  2490  660  33.0  28 16 120 600  8 11 17 14 1401 143 948 97 1893 193 1850
a. Phương pháp hàn ngấu sâu rãnh hở được áp dụng để đảm bảo khối lượng và cường độ hàn đủ.
b. SWL biểu thị lực căng tối đa mà dây buộc có thể chịu được. Tải trọng làm việc an toàn trong bảng được suy ra dựa trên phương pháp đánh giá trong Phụ lục A và chỉ mang tính tham khảo.
c. Trọng lượng tính toán (trọng lượng gộp chỉ mang tính tham khảo)