các sản phẩm
Nhà / các sản phẩm / trang bị hàng hải /

Cọc neo tàu chịu tải nặng màu xám đen, Cọc neo tàu hàng hải được Cục Đăng kiểm Trung Quốc (CCS) phê duyệt

Cọc neo tàu chịu tải nặng màu xám đen, Cọc neo tàu hàng hải được Cục Đăng kiểm Trung Quốc (CCS) phê duyệt

Tên thương hiệu: OEM
Số mô hình: Mẫu A
MOQ: 5
Giá: Có thể thương lượng
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 500 bộ/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Chứng nhận:
CCS
Tên sản phẩm:
Cột chắn biển
Xử lý bề mặt:
Sơn
Màu sắc:
Xám đen
Khả năng chịu tải:
Khác nhau dựa trên mô hình
cân nặng:
770/826 kg
Ứng dụng:
Neo và kéo tàu
Vật liệu:
Đúc thép
Phương pháp cài đặt:
Hàn vào DECK
chi tiết đóng gói:
KHUNG GỖ/PALLET
Làm nổi bật:

Cọc neo tàu chịu tải nặng

,

Cọc neo tàu màu xám đen

,

Cọc neo tàu hàng hải màu xám đen

Mô tả sản phẩm

CỌC NEO TÀU

1. Giới thiệu

Cọc neo và bít neo tàu là các điểm cố định cốt lõi để neo và kéo tàu, dùng để cố định đầu dây và chịu lực căng lớn trong quá trình cập bến, neo đậu và kéo tàu, đảm bảo sự ổn định vị trí tàu và an toàn vận hành.

 

2. Chức năng chính

(1) Cố định dây: Luồn hoặc buộc đầu dây quanh cọc neo và thiết lập kết nối đáng tin cậy giữa tàu và cầu cảng/phao nổi.

 

(2) Chịu lực căng: Chịu tải trọng liên tục và tức thời do gió, dòng chảy, sóng và chuyển động của tàu gây ra, và thiết kế cần đáp ứng các biên độ an toàn vượt xa điều kiện bình thường. 

 

(3) Điểm hỗ trợ vận hành: Cung cấp điểm lực ổn định trong quá trình cập bến, đẩy và kéo, và phối hợp với tời và dẫn hướng cáp để hoàn thành hoạt động neo đậu. 

 

(4) Phân phối tải trọng: Thông qua đế và cấu trúc boong được gia cố, truyền đều lực căng tập trung vào thân tàu để tránh quá tải cục bộ.

 

3. Điểm chính

 

(1) Vị trí lắp đặt:

Ở mũi, lái và hai bên mạn của phần giữa tàu trên boong, liền kề với dẫn hướng cáp, tạo điều kiện cho việc kéo dài và vận hành dây. 

 

(2) Các loại phổ biến: 

Loại hai cột/hai ngang, loại thẳng đứng/nghiêng, loại sừng cừu, v.v.; tàu lớn và vừa thường sử dụng loại hai cột, có phân bố lực cân bằng hơn. 

 

(3) Vật liệu và sản xuất:

Chủ yếu là thép đúc/hàn thép tấm; tàu chở dầu thường sử dụng gang (để tránh tia lửa), và du thuyền chủ yếu sử dụng đồng/thép không gỉ. 

 

(4) Tiêu chuẩn và ký hiệu:

Tuân thủ IMO MSC/Circ.1175/Rev.1 và ISO 13795 và các tiêu chuẩn khác, đánh dấu rõ ràng tải trọng làm việc an toàn (SWL), thường không nhỏ hơn 1,25 lần cường độ phá hủy. Khác biệt với cọc neo cầu cảng - Cọc neo tàu (Bitts): Cố định trên boong, truyền và chuyển lực căng dây vào thân tàu, là điểm cố định ở đầu tàu. - Cọc neo cầu cảng (Bollard): Cố định trên bờ, được nhiều tàu sử dụng chung, là điểm cố định ở đầu cầu cảng.

 

4. Thông số và kích thước chính 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TẢI TRỌNG LÀM VIỆC AN TOÀN CHO  CỌC NEO TRONG (LOẠI ĐÚC)                    mm
Kích thước thông thường
DN
D1 d1 b1 b2 R1 R2 R3 R4 R5 R6 R7 R8
850  850  750  200  280  450  500  250  65  115  50  55  250 
920  920  812  216  300  490  544  270  70  124  55  60  270 
Kích thước thông thường
DN
R9 R10 t1 f1 f2 f3 f4 f5 h1 h2 h3
850  180  50  50  500  250  180  248.7  263.4  400  190  110 
920  195  30  54  544  270  195  274.3  290.4  430  205  110 
Kích thước thông thường
DN
LOẠI   TẢI TRỌNG LÀM VIỆC AN TOÀN Trọng lượng
kg
KN T
850  75  235N/mm² 736  75  770 
110  350N/mm² 1079  110  770 
135  430N/mm² 1324  135  770 
920  100  235N/mm² 981  100  826 
150  350N/mm² 1472  150  826 
180  430N/mm² 1766  180  826 
Lưu ý 1: Tải trọng làm việc an toàn là lực căng dây tối đa trong quá trình sử dụng.
Tải trọng làm việc an toàn được hiển thị trong bảng chỉ mang tính tham khảo.
Các tải trọng làm việc an toàn này dựa trên ứng suất kết hợp được đề cập trong Phụ lục A.
Lưu ý 2: Trọng lượng tính toán chỉ mang tính tham khảo.